| Số thông báo |
Nội dung |
Ngày |
Tải về |
|
|
Thẩm định Hồ so thiết kế, Tài liệu hướng dẫn, Sản phẩm công nghiệp sử dụng cho Phương tiện thủy nội địa.
|
31/07/2026
|
|
|
|
Kiểm tra, chứng nhận An toàn kỹ thuật và Bảo vệ môi trường PTTNĐ
|
31/07/2026
|
|
|
|
Kiểm tra, chứng nhận Sản phẩm công nghiệp sử dụng cho PTTNĐ
|
31/07/2026
|
|
|
1297/VIRES-PTTNĐ
|
Hướng dẫn Triển khai thực hiện dịch vụ Đăng kiểm phương tiện thủy nội địa theo Thông tư số 28/2026/TT-BXD từ ngày 01/08/2026
|
31/07/2026
|
|
|
395/QĐ-VIRES
|
Quyết định Ban hành Giá dịch vụ đăng kiểm phương tiện thủy nội địa
|
30/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0211
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô Thế giới; Nhãn hiệu: VOLKSWAGEN; Tên thương mại: GOLF; Mã kiểu loại: CD19UZ (*19 inch); Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,70 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0210
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô Thế giới; Nhãn hiệu: VOLKSWAGEN; Tên thương mại: GOLF; Mã kiểu loại: CD19UZ (*18 inch); Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 8,01 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0209
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô Thế giới; Nhãn hiệu: VOLKSWAGEN; Tên thương mại: GOLF; Mã kiểu loại: CD1RMT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 8,32 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0208
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô Thế giới; Nhãn hiệu: VOLKSWAGEN; Tên thương mại: GOLF; Mã kiểu loại: CD15LM; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,19 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0207
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô Thế giới; Nhãn hiệu: VOLKSWAGEN; Tên thương mại: GOLF; Mã kiểu loại: CD14LM; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,34 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0206
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô Thế giới; Nhãn hiệu: VOLKSWAGEN; Tên thương mại: GOLF; Mã kiểu loại: CD13LM; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,88 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0215
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng; Nhãn hiệu: PORSCHE; Tên thương mại: MACAN S; Mã kiểu loại: 95BBV1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 11,86 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0214
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH MTV DAT BIKE Việt Nam; Nhãn hiệu: DAT BIKE; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: ERA E2 ; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 38,91 Wh/km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0213
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH MTV DAT BIKE Việt Nam; Nhãn hiệu: DAT BIKE; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: ERA E1 ; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 41,31 Wh/km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0212
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: LEXUS; Tên thương mại: LM500h 6 seats CD; Mã kiểu loại: TAWH15L-LPTVT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,89 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0205
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công Ty TNHH Việt Nam Suzuki; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SWIFT HYBRID GLX CVT; Mã kiểu loại: ZCEDS; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 4,26 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0204
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH Ô TÔ Á CHÂU; Nhãn hiệu: AUDI; Tên thương mại: Audi Q7 SUV 45 TFSI quattro; Mã kiểu loại: 4MQAI1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 9,32 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0203
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH Ô TÔ Á CHÂU; Nhãn hiệu: AUDI; Tên thương mại: Audi Q3 Sportback TFSI S line; Mã kiểu loại: FJNACG; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 8,20 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0202
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH Ô TÔ Á CHÂU; Nhãn hiệu: AUDI; Tên thương mại: Audi Q3 SUV TFSI Advanced; Mã kiểu loại: FJBACG; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,64 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0201
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH Ô TÔ Á CHÂU; Nhãn hiệu: AUDI; Tên thương mại: Audi S6 Sportback e-tron; Mã kiểu loại: GHASE8; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 302,97 Wh/km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0200
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: DAELIMIKD; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: VIRAL; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,85 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0199
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: DAELIMIKD; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: C6 PRO; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,20 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0198
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: DAELIMIKD; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: SI9; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,20 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0197
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: TAKASHI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: VIBERA; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 45.86 Wh/km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0196
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: LEXUS; Tên thương mại: LM500h 6 seats CD; Mã kiểu loại: TAWH15L-LPTVT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,89 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0195
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH TC Services Việt Nam; Nhãn hiệu: GAC; Tên thương mại: GAC
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0194
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Kwang Yang Việt Nam; Nhãn hiệu: KYMCO; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: LIKE 50FI; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,95 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0193
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Kwang Yang Việt Nam; Nhãn hiệu: KYMCO; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: PEOPLE R 125; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,15 l/100km
|
28/07/2026
|
|
|
THSP/2026/25
|
Chương trình triệu hồi: Cập nhật phần mềm điều khiển
camera trước của hệ thống Hỗ trợ phòng tránh va chạm
phía trước (FCA) trên xe HYUNDAI TUCSON sản xuất,
lắp ráp từ năm 2024 đến năm 2026 theo chương trình triệu
hồi của hãng HYUNDAI số: “HRE26-92-E021-NX4 FL”.
|
27/07/2026
|
|
|
1862/NVICC-ĐB
|
Cấp lại Giấy chứng nhận xe máy chuyên dùng nhập khẩu Công ty TNHH nhựa ASPHALT và xây dựng Quang Long
|
24/07/2026
|
|