| Số thông báo |
Nội dung |
Ngày |
Tải về |
|
DNNL/XM/2026/0183
|
Cơ sở sản xuất: Công ty Cổ phần VINA Thái; Nhãn hiệu: VINA THAI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: X-BULL; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 40,18 Wh/km
|
10/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0182
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Motor Thái; Nhãn hiệu: MOTORTHAI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: LOVELY Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,46 l/100km
|
10/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0181
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Motor Thái; Nhãn hiệu: MOTORTHAI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: LOVELY Mức tiêu thụ điện năng công khai: 35,00 Wh/km
|
10/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0180
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng; Nhãn hiệu: PORSCHE; Tên thương mại: MACAN S; Mã kiểu loại: 95BBV1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 11,86 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0179
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng; Nhãn hiệu: PORSCHE; Tên thương mại: 911 CARRERA 4S; Mã kiểu loại: 9924S2; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 12,78 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0178
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng; Nhãn hiệu: PORSCHE; Tên thương mại: TAYCAN 4S BLACK EDITION; Mã kiểu loại: Y1AJJ1; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 303,95 Wh/km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0177
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: TOYOTA; Tên thương mại:YARIS CROSS HEV; Mã kiểu loại: NYC200L-DHXHBF; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 3,80 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0176
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: TOYOTA; Tên thương mại:INNOVA CROSS 2.0V; Mã kiểu loại: MAGA10L-BRXMBU; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,20 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0175
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: TOYOTA; Tên thương mại: WIGO; Mã kiểu loại: A351LA-GBEF; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 5,20 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0174
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: TOYOTA; Tên thương mại: YARIS CROSS; Mã kiểu loại: NGC200L-DHXHKF; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 5,84 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0173
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SWIFT HYBRID GLX CVT; Mã kiểu loại: ZCEDS; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 4,26 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0172
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Piaggio Việt Nam; Nhãn hiệu: PIAGGIO; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: Vespa Sprint 80th 180; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,27 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0171
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Piaggio Việt Nam; Nhãn hiệu: PIAGGIO; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: Vespa Sprint 80th 125; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,85 l/100km
|
09/07/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0170
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH MERCEDES-BENZ Việt nam; Nhãn hiệu: MERCEDES-BENZ; Tên thương mại: Mercedes-Maybach GLS 480 4MATIC FL; Mã kiểu loại: 167967; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 11,49 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0169
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH MERCEDES-BENZ Việt nam; Nhãn hiệu: MERCEDES-BENZ; Tên thương mại: GLE 450 4MATIC FL; Mã kiểu loại: 167159; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 11,31 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0168
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: LEXUS; Tên thương mại: LM500h 4 seats CD; Mã kiểu loại: TAWH15L-LNTXT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,95 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0167
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: TOYOTA; Tên thương mại: CAMRY HEV TOP CE; Mã kiểu loại: AXVH80L-JEXVBT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 4,20 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0166
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH MTV xe điện DK Việt Nhật; Nhãn hiệu: DK; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: EZ5+; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 38,00 Wh/km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0165
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH MTV xe điện DK Việt Nhật; Nhãn hiệu: DK; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: ES5+; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 39,00 Wh/km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0164
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH MTV xe điện DK Việt Nhật; Nhãn hiệu: DK; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: EZ5; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 38,00 Wh/km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0163
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng; Nhãn hiệu: PORSCHE; Tên thương mại: TAYCAN; Mã kiểu loại: Y1AAI1; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 260,21 Wh/km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0162
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng; Nhãn hiệu: PORSCHE; Tên thương mại: CAYENNE GTS COUPE; Mã kiểu loại: 9YBBS1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 14,43 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0161
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: NMAX-DC31; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,26 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0160
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: NMAX-DC21; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,30 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0159
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: EXCITER-D193; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,07 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0158
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: EXCITER-D192; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,07 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0157
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: EXCITER-D191; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,07 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0156
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: NVX-D121; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,21 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0155
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: NVX-D111; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,21 l/100km
|
26/06/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0154
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: FINN FI-DB01; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,70 l/100km
|
26/06/2026
|
|