| Số thông báo |
Nội dung |
Ngày |
Tải về |
|
DNNL/XM/2026/0111
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNH Dương Tiến Phát; Nhãn hiệu: KAZUKI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: LIBRA S1; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 45,49 Wh/km
|
12/05/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0110
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH KAISHI Việt Nam; Nhãn hiệu: KAISHI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: S2 PLUS; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 35,00 Wh/km
|
12/05/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0109
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH MERCEDES-BENZ Việt nam; Nhãn hiệu: MERCEDES-BENZ; Tên thương mại: Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE (V1); Mã kiểu loại: 206080; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 111.04 Wh/km và Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,79 l/100km
|
12/05/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0108
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH MERCEDES-BENZ Việt nam; Nhãn hiệu: MERCEDES-BENZ; Tên thương mại: S 450 4MATIC Sedan Long (Luxury Version) (V2); Mã kiểu loại: 223161; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 11,54 l/100km
|
12/05/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0107
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: Super Cub; Mã kiểu loại: C125A; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,70 l/100km
|
12/05/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0093
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SATRIA PRO; Mã kiểu loại: FU150; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 3,17 l/100km
|
12/05/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0092
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SATRIA; Mã kiểu loại: FU150; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,94 l/100km
|
12/05/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0106
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Ford Việt Nam; Nhãn hiệu: FORD; Tên thương mại: EVEREST; Mã kiểu loại: TEK7452b725; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,30 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0105
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Ford Việt Nam; Nhãn hiệu: FORD; Tên thương mại: EVEREST; Mã kiểu loại: TEKe9057539; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,50 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0104
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Ford Việt Nam; Nhãn hiệu: FORD; Tên thương mại: EVEREST; Mã kiểu loại: TEK2eb2f8b; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,80 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0103
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Ford Việt Nam; Nhãn hiệu: FORD; Tên thương mại: EVEREST; Mã kiểu loại: TEKabf640a4; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,20 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0102
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô MISUBISHI Việt Nam; Nhãn hiệu: MISUBISHI; Tên thương mại: XFORCE P2 (2TONE); Mã kiểu loại: GR1WXTNGLVVT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,30 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0101
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô MISUBISHI Việt Nam; Nhãn hiệu: MISUBISHI; Tên thương mại: XFORCE P2; Mã kiểu loại: GR1WXTBGLVVT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,30 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0100
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô MISUBISHI Việt Nam; Nhãn hiệu: MISUBISHI; Tên thương mại: XFORCE P1 LUX; Mã kiểu loại: GR1WXTGGLVVT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,30 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0099
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH ô tô MISUBISHI Việt Nam; Nhãn hiệu: MISUBISHI; Tên thương mại: XFORCE M; Mã kiểu loại: GR1WXTMGLVVT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,30 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0098
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH KAISHI Việt Nam; Nhãn hiệu: KAISHI; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: K1 S; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 35,00 Wh/km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0097
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: NOZZA GRANDE-BJJ2; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,73 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0096
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH YAMAHA Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: - ; Mã kiểu loại: NOZZA GRANDE-BJJ1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,73 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0095
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: DAELIMIKD; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: VISIEM; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,85 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0094
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: DAELIMIKD; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: PRO X; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,85 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0091
|
Cơ sở sản xuất: Công ty Cổ phần Sản Xuất và Thương mại Đức Minh; Nhãn hiệu: OSAKAR; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: ROVA PS; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1.82 l/100km
|
24/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0090
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: HR-V G; Mã kiểu loại: RV386TLN; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,70 l/100km
|
14/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0089
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Khoa học kỹ thuật YADEA (Việt Nam); Nhãn hiệu: YADEA; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: YD1500DT-10G; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 33.25 Wh/km
|
10/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0088
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Khoa học kỹ thuật YADEA (Việt Nam); Nhãn hiệu: YADEA; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: YD1500DT-9G; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 36.21 Wh/km
|
10/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0087
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Khoa học kỹ thuật YADEA (Việt Nam); Nhãn hiệu: YADEA; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: YD350DT-9G; Mức tiêu thụ điện năng công khai: '44.00 Wh/km
|
10/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0086
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Khoa học kỹ thuật YADEA (Việt Nam); Nhãn hiệu: YADEA; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: YD240DT-1G; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 30.1 Wh/km
|
10/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0085
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Khoa học kỹ thuật YADEA (Việt Nam); Nhãn hiệu: YADEA; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: YD1500DT-8G; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 38.41 Wh/km
|
10/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0084
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH Khoa học kỹ thuật YADEA (Việt Nam); Nhãn hiệu: YADEA; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: YD1200DT-23G; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 36.21 Wh/km
|
10/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0083
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần xe điện toàn cầu HD BIKE; Nhãn hiệu: YAKA; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: Lavia Plus; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 43.52 Wh/km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0082
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh VINFAST; Nhãn hiệu: VINFAST; Tên thương mại:VF9 PLUS; Mã kiểu loại: F7AC01; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 313,00 Wh/km
|
08/04/2026
|
|