| Số thông báo |
Nội dung |
Ngày |
Tải về |
|
DNNL/XM/2026/0081
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh VINFAST; Nhãn hiệu: VINFAST; Tên thương mại:VF 5 PLUS; Mã kiểu loại: S5EJ06; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 161,50 Wh/km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0080
|
Cơ sở sản xuất: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: CITY; Mã kiểu loại: RS-GN268REN; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 5,60 l/100km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0079
|
Cơ sở sản xuất: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: CITY; Mã kiểu loại: L-GN266RLN; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 5,60 l/100km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0078
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH MERCEDES-BENZ Việt nam; Nhãn hiệu: MERCEDES-BENZ; Tên thương mại: Mercedes-AMG C63 S E Performance VI; Mã kiểu loại: 206080; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 111,04 Wh/km; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,79 l/100km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0077
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH MERCEDES-BENZ Việt nam; Nhãn hiệu: MERCEDES-BENZ; Tên thương mại: S450 4MATIC Sedan Long Luxury; Mã kiểu loại: 223161; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 11,54 l/100km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0076
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNH Dương Tiến Phát; Nhãn hiệu: KAZUKI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: FEVER; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 38,48 Wh/km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0075
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNH Dương Tiến Phát; Nhãn hiệu: KAZUKI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: FLEX; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 41,92 Wh/km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0074
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNH Dương Tiến Phát; Nhãn hiệu: KAZUKI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: DRIP; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 36,15 Wh/km
|
08/04/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0073
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng; Nhãn hiệu: PORSCHE; Tên thương mại: MACAN ; Mã kiểu loại: XABAA1; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 232,21 Wh/km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0072
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng; Nhãn hiệu: PORSCHE; Tên thương mại: CAYENNE COUPE BLACK EDITION; Mã kiểu loại: 9YBDI1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 12,06 l/100km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0071
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: TAKASHI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: SORA; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 34,69 Wh/km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0070
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: TAKASHI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: PRO; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 36,63 Wh/km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0069
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: TAKASHI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: MONO PRO; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 33,05 Wh/km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0068
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần DVMOTOR Việt Nam; Nhãn hiệu: TAKASHI; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: NOZA X; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 37,43 Wh/km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0067
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH MTV xe điện DK Việt Nhật; Nhãn hiệu: DK; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: NOVA; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 41,00 Wh/km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0066
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH MTV xe điện DK Việt Nhật; Nhãn hiệu: DK; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: EZ3; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 36,00 Wh/km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0065
|
Cơ sở sản xuất: Công ty TNHH MTV xe điện DK Việt Nhật; Nhãn hiệu: DK; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: S3; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 38,69 Wh/km
|
31/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0064
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH thương mại xe máy Cửu Long; Nhãn hiệu: ZONTES; Tên thương mại: ZT 368T-G; Mã kiểu loại: -; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 3,54 l/100km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0063
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH thương mại xe máy Cửu Long; Nhãn hiệu: ZONTES; Tên thương mại: ZT 368T-K; Mã kiểu loại: -; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 3,50 l/100km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0062
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH thương mại xe máy Cửu Long; Nhãn hiệu: ZONTES; Tên thương mại: ZT 368T-E; Mã kiểu loại: -; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 3,50 l/100km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0061
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH thương mại xe máy Cửu Long; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 125 SPORTY; Mã kiểu loại: -; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,20 l/100km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0060
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH thương mại xe máy Cửu Long; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 125 ADVANCE; Mã kiểu loại: -; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,20 l/100km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0059
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH thương mại xe máy Cửu Long; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: ADV 160 ROADSYNC; Mã kiểu loại: -; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,20 l/100km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0058
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH thương mại xe máy Cửu Long; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: ADV 160 ABS; Mã kiểu loại: -; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,33 l/100km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0057
|
Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty ô tô TOYOTA Việt Nam; Nhãn hiệu: TOYOTA; Tên thương mại: COROLLA CROSS V CE; Mã kiểu loại: ZSG10L-DHXEKU; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 7,55 l/100km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0054
|
Cơ sở sản xuất: Công ty Cổ phần Sản Xuất và Thương mại Đức Minh; Nhãn hiệu: OSAKAR; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: VELUX s; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 42,00 Wh/km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0056
|
Cơ sở sản xuất: Công ty Cổ phần Sản Xuất và Thương mại Đức Minh; Nhãn hiệu: OSAKAR; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: NISPA LUMIA; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 42,00 Wh/km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/XM/2026/0055
|
Cơ sở sản xuất: Công ty Cổ phần Sản Xuất và Thương mại Đức Minh; Nhãn hiệu: OSAKAR; Tên thương mại: -; Mã kiểu loại: NISPA VIORA; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 40,00 Wh/km
|
25/03/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0053
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh VINFAST; Nhãn hiệu: VINFAST; Tên thương mại: VF 7 PLUS; Mã kiểu loại: K5CF01; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 172 Wh/km
|
23/03/2026
|
|
|
DNNL/OT/2026/0052
|
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh VINFAST; Nhãn hiệu: VINFAST; Tên thương mại: VF 7 PLUS; Mã kiểu loại: N5CF01; Mức tiêu thụ điện năng công khai: 168 Wh/km
|
23/03/2026
|
|