| STT | Chi nhánh Đăng kiểm | Tên tài khoản thụ hưởng | Mã tài khoản | Tại Ngân hàng | Mã chi nhánh ngân hàng (Mã CITAD) | Địa chỉ |
| 1 | Chi nhánh Đăng kiểm số 1 | Chi nhánh Đăng kiểm số 1 | 0021000387405 | VCB – Chi nhánh Hà Thành | 01203014 | 126 Kim Ngưu- Phường Bạch Mai- Thành phố Hà Nội |
| 2 | Chi nhánh Đăng kiểm số 2 | Chi nhánh Đăng kiểm 2 | 114000018491 | Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam – CN Nam Định | 36201001 | Số 110, đường Nguyễn Đức Thuận, P. Nam Định, tỉnh Ninh Bình. |
| 3 | Chi nhánh Đăng kiểm số 3 | Chi nhánh Đăng kiểm số 3 | 111000019727 | Ngân hàng công thương Nghệ An | 40201001 | Số 57 đường Tuệ Tĩnh, phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An |
| 4 | Chi nhánh Đăng kiểm số 4 | Chi nhánh Đăng kiểm số 4 | 113003039262 | Ngân hàng ViettinBank – Chi nhánh Đà Nẵng | 48201001 | 128 đường Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 5 | Chi nhánh Đăng kiểm số 5 | Chi nhánh Đăng kiểm số 5 | VND: 0061000030561 USD: 0061370030571 | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) | 56203001 | Số 40 đường Trần Phú, phường Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 6 | Chi cục Đăng kiểm số 6 | Chi cục Đăng kiểm số 6 | 1063660588 | Ngân hàng Vietcombank – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh | 79203001 | Số 40 đường Trần Phú, phường Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa |
| 7 | Chi nhánh Đăng kiểm số 8 | Chi nhánh Đăng kiểm số 8 | 20019000 | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank) – Chi nhánh Cần Thơ | 92201001 | Số 138B1 Nguyễn Văn Cừ, phường Tân An, TP Cần Thơ. |
| 8 | Chi cục Đăng kiểm số 9 | Chi cục Đăng kiểm số 9 | 1150866789 (VND) 1250866789 (USD) | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – (Vietcombank) Chi Nhánh Vũng Tàu | 77203001 | 102 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
| 9 | Chi nhánh Đăng kiểm số 10 | Chi nhánh Đăng kiểm số 10 | VND: 123042 6666 USD: 124030 9999 | TMCP Ngoại thương VN – Chi nhánh Nam Hải Phòng | 31203002 | Số 16 Trần Hưng Đạo, phường Hồng Bàng, TP. Hải Phòng, VN |
| 10 | Chi nhánh Đăng kiểm số 11 | Chi nhánh Đăng kiểm số 11 | 112003039702 | Vietinbank – Chi nhánh Thái Bình | 33201003 | Số 16 Trần Phú, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên |
| 11 | Chi nhánh Đăng kiểm số 12 | Chi nhánh Đăng kiểm số 12 | 116000019283 (VND) 129000130307 (USD) | Ngân hàng CP Thương mại Công thương – CN Thanh Hóa | 38201001 | Số 07 đường Hạc Thành, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 12 | Chi nhánh Đăng kiểm số 15 | Chi nhánh Đăng kiểm số 15 | 0141000000796 | TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Quảng Ninh | 22203001 | Số 631 Lê Thánh Tông, phường Hồng Gai, tỉnh Quảng Ninh |
| 13 | Chi nhánh Đăng kiểm số 17 | Chi nhánh Đăng kiểm số 17 | 127000155196 | Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Cà Mau (Vietinbank) | 96201001 | Quốc lộ 63, khóm 23, phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau |
| 14 | Chi nhánh Đăng kiểm số 18 | Chi nhánh Đăng kiểm số 18 | 110003039238 | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam-Chi nhánh Tiền Giang (Vietinbank) | 82201001 | Số 90, đường Ngô Quyền, phường Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp |
| 15 | Chi nhánh Đăng kiểm số 19 | Chi nhánh Đăng kiểm số 19 | 117003039283 | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank)-Chi nhánh Bến Tre | 86201003 | Số 02, đường Nguyễn Trung Trực, phường An Hội, tỉnh Vĩnh Long |
| 16 | Chi nhánh Đăng kiểm số 20 | Chi nhánh Đăng kiểm số 20 | 8639495989 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển (BIDV) - Chi nhánh An Giang | 89202001 | Số 29, Lương Thế Vinh, Khóm Phó Quế, phường Long Xuyên, tỉnh An Giang. |
| 17 | Chi nhánh Đăng kiểm số 21 | Chi nhánh Đăng kiểm số 21 | 111000017592 | Ngân hàng TMCP công thương Việt Nam- chi nhánh Hải Dương | 31201010 | Số 448, Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng |
| 18 | Chi nhánh Đăng kiểm số 22 | Chi nhánh Đăng kiểm số 22 | 7300201009984 | Agribank – Chi nhánh Vĩnh Long | 86204001 | Số 44, đường 2/9, phường Long Châu, tỉnh Vĩnh Long. |
| 19 | Chi nhánh Đăng kiểm số 23 | Chi nhánh Đăng kiểm số 23 | 1063567003 | Ngân hàng TMCP Vietcombank- Chi nhánh Tân Long An | 80203002 | Số 16 Đỗ Tường Phong, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh |
| 20 | Chi nhánh Đăng kiểm số 24 | Chi nhánh Đăng kiểm số 24 | 114000016209 | Ngân hàng Viettinbank-CN Kiên Giang | 91201001 | Số 05, đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, phường Rạch Giá, tỉnh An Giang
|