Tìm kiếm nâng cao
Số thông báo Nội dung Ngày Tải về
20CDRX/0063 Doanh nghiệp SXLR: CÔNG TY TNHH TM NAM ANH; Nhãn hiệu: WAYEINDONA; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: RS50A; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,30 l/100km 24/02/2021
20CDRX/0063 Doanh nghiệp SXLR: CÔNG TY TNHH TM NAM ANH; Nhãn hiệu: NAMOTOR; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: RS50; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,5 l/100km 24/02/2021
20CDRX/0062 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH liên doanh chế tạo xe máy LIFAN-VIỆT NAM; Nhãn hiệu: LIFAN; Tên thương mại: LIFAN; Mã Kiểu Loại: CG125; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,900 l/100km 24/02/2021
20CDNX/0206 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Kawasaki Motors Việt Nam; Nhãn hiệu: KAWASAKI; Tên thương mại: VULCAN S ABS; Mã Kiểu Loại: EN650J; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 5,5 l/100km 24/02/2021
20CDRX/0061 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Yamaha Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: NVX – BBN1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,19 l/100km 22/12/2020
20CDNX/0205 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH Thương Mại TRT; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 150; Mã Kiểu Loại: X1H02N35S3 AT - X1H02N35S3A AT - X1H02N35S3B AT; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,218 l/100km 18/12/2020
20CDRX/0060 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Yamaha Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: EXCITER-B5V2; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,09 l/100km 10/12/2020
20CDRX/0059 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Yamaha Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: EXCITER-B5V1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,09 l/100km 10/12/2020
20CDRX/0058 Doanh nghiệp sản xuất/lắp ráp: Công Ty Cổ Phần Sumotor; Nhãn hiệu: HALIM; Tên thương mại: ---; Mã Kiểu Loại: 50S1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,179 l/100km 03/12/2020
20CDRX/0057 Doanh nghiệp sản xuất/lắp ráp: Công Ty Cổ Phần Sumotor; Nhãn hiệu: HALIM; Tên thương mại: ---; Mã Kiểu Loại: 50C2; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,141 l/100km 03/12/2020
20CDRX/0056 Doanh nghiệp sản xuất/lắp ráp: Công Ty Cổ Phần Sumotor; Nhãn hiệu: HALIM; Tên thương mại: ---; Mã Kiểu Loại: 50C1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,399 l/100km 03/12/2020
20CDRX/0055 Doanh nghiệp sản xuất/lắp ráp: Công Ty Cổ Phần Sumotor; Nhãn hiệu: HALIM; Tên thương mại: ---; Mã Kiểu Loại: 50W1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,154 l/100km 03/12/2020
20CDRX/0054 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Yamaha Motor Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: NXV-BBN1; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,19 l/100km 30/11/2020
20CDRX/0053 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Sản xuất Xe Mô tô THACO; Nhãn hiệu: PEUGEOT; Tên thương mại: --; Mã Kiểu Loại: DJANGO M2AAKB; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,717 l/100km 30/11/2020
20CDNX/0204 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Kawasaki Motors Việt Nam; Nhãn hiệu: KAWASAKI; Tên thương mại: NINJA ZX-25R ABS; Mã Kiểu Loại: ZX250G; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6,1 l/100km 30/11/2020
20CDRX/0052 Doanh nghiệp SXLR: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VISION; Mã Kiểu Loại: JK032 VISION; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,83 l/100km 30/11/2020
20CDRX/0051 Doanh nghiệp SXLR: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VISION; Mã Kiểu Loại: JK031 VISION; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,88 l/100km 30/11/2020
20CDRX/0050 Doanh nghiệp SXLR: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VISION; Mã Kiểu Loại: JK030 VISION; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,88 l/100km 30/11/2020
20CDRX/0049 Doanh nghiệp SXLR: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: BLADE; Mã Kiểu Loại: JA368 BLADE (C); Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,85 l/100km 30/11/2020
20CDRX/0048 Doanh nghiệp SXLR: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: BLADE; Mã Kiểu Loại: JA367 BLADE (D); Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,85 l/100km 30/11/2020
20CDRX/0047 Doanh nghiệp SXLR: Công ty Honda Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: BLADE; Mã Kiểu Loại: JA366 BLADE; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,85 l/100km 30/11/2020
20CDNX/0203 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 150; Mã Kiểu Loại: ---; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,218 l/100km 29/10/2020
20CDNX/0202 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SATRIA F150; Mã Kiểu Loại: FU150MF; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,836 l/100km 29/10/2020
20CDNX/0201 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: MIO FINO PREMIUM; Mã Kiểu Loại: LNC 125; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,147 l/100km 29/10/2020
20CDNX/0200 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: LEXI S; Mã Kiểu Loại: GDS125-F; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,332 l/100km 29/10/2020
20CDNX/0199 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: MIO FINO GRANDE; Mã Kiểu Loại: LNC 125-I; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,204 l/100km 29/10/2020
20CDNX/0198 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: MIO FINO SPORTY; Mã Kiểu Loại: LNC 125; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,167 l/100km 29/10/2020
20CDNX/0197 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: MXKING 150; Mã Kiểu Loại: T150; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,246 l/100km 29/10/2020
20CDNX/0196 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: R15; Mã Kiểu Loại: YZF155; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,708 l/100km 29/10/2020
20CDNX/0195 Doanh nghiệp nhập khẩu: CÔNG TY TNHH XE MÁY BẢO MINH; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: XSR; Mã Kiểu Loại: MTM 155; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,010 l/100km 29/10/2020