Tìm kiếm nâng cao
Số thông báo Nội dung Ngày Tải về
20CDNX/0071 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Sang Huy Hoàng; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 150; Mã Kiểu Loại: X1H02N35S2 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,435 l/100km 27/02/2020
20CDNX/0070 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH TM XNK Đại Dương Xanh Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 150; Mã Kiểu Loại: X1H02N35S2 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,312 l/100km 20/02/2020
20CDNX/0069 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH TM XNK Đại Dương Xanh Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 125; Mã Kiểu Loại: A1F02N37S2 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,168 l/100km 20/02/2020
20CDNX/0068 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH TM XNK Đại Dương Xanh Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SONIC 150R; Mã Kiểu Loại: Y3B02R17S4A M/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,396 l/100km 20/02/2020
20CDNX/0067 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH TM XNK Đại Dương Xanh Việt Nam; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SATRIA F150; Mã Kiểu Loại: FU150MFX; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,311 l/100km 20/02/2020
20CDNX/0066 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH TM XNK Đại Dương Xanh Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: R15; Mã Kiểu Loại: YZF155; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,969 l/100km 20/02/2020
20CDNX/0065 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH TM XNK Đại Dương Xanh Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: GENIO; Mã Kiểu Loại: C1M02N42L0 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,582 l/100km 20/02/2020
20CDNX/0064 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: SCOOPY I; Mã Kiểu Loại: ACG110CBT TH; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,765 lít/100km 20/02/2020
20CDNX/0063 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH phát triển thương mại Trịnh Gia; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: ZOOMER-X 110; Mã Kiểu Loại: ACG110CBT TH; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,968 lít/100km 20/02/2020
20CDNX/0062 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: CLICK 125I; Mã Kiểu Loại: ACB125CBT TH; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,033 lít/100km 20/02/2020
20CDNX/0061 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: CB150 VERZA; Mã Kiểu Loại: B5D02M29M3 M/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1,835 lít/100km 20/02/2020
20CDNX/0060 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: CBR150R; Mã Kiểu Loại: P5E02R40M2A M/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,931 lít/100km 20/02/2020
20CDNX/0059 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: CBR150R; Mã Kiểu Loại: P5E02R40M2B M/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,931 lít/100km 20/02/2020
20CDNX/0058 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: CBR150R; Mã Kiểu Loại: P5E02R40M2 M/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,931 lít/100km 20/02/2020
20CDNX/0057 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: YAMAHA; Tên thương mại: R15; Mã Kiểu Loại: YZF155; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,161lít/ 100km 20/02/2020
20CDNX/0056 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SATRIA F150; Mã Kiểu Loại: FU150MF; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,755 lít/ 100km 20/02/2020
20CDNX/0055 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 125; Mã Kiểu Loại: A1F02N37S2 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,052 lít/100km 20/02/2020
20CDNX/0054 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH GPX Việt Nam; Nhãn hiệu: HONDA; Tên thương mại: VARIO 150; Mã Kiểu Loại: X1H02N35S2 A/T; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,324 lít/100km 20/02/2020
20CDRX/0015 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH PIAGGIO Việt Nam; Nhãn hiệu: PIAGGIO; Tên thương mại: --- ; Mã Kiểu Loại: VESPA S 125 iGet - 921; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2.31 l/100km 17/02/2020
20CDNX/0053 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: GZ150-A ; Mã Kiểu Loại: ---; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2.66 l/100km 11/02/2020
20CDNX/0052 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: V-STROM1000 ABS ; Mã Kiểu Loại: ---; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 4.44 l/100km 11/02/2020
20CDNX/0051 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SATRIA F150 ; Mã Kiểu Loại: ---; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2.51 l/100km 11/02/2020
20CDNX/0050 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: GSX-S1000 ABS ; Mã Kiểu Loại: ---; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 6.28 l/100km 11/02/2020
20CDNX/0049 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: GSX150 BANDIT ; Mã Kiểu Loại: ---; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2.66 l/100km 11/02/2020
20CDRX/0014 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: --- ; Mã Kiểu Loại: UV125FI IMPULSE; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2.34 l/100km 11/02/2020
20CDRX/0013 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: --- ; Mã Kiểu Loại: GSX-S150; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2.57 l/100km 11/02/2020
20CDRX/0012 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: --- ; Mã Kiểu Loại: UK110 ADDRESS; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 1.86 l/100km 11/02/2020
20CDRX/0011 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: --- ; Mã Kiểu Loại: GSX-R150; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2.43 l/100km 11/02/2020
20CDRX/0010 Doanh nghiệp SXLR: Công ty TNHH Việt Nam SUZUKI; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: --- ; Mã Kiểu Loại: FU150FI RAIDER; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2.40 l/100km 11/02/2020
20CDNX/0048 Doanh nghiệp nhập khẩu: Công ty TNHH TM & DV XNK Như Ngân; Nhãn hiệu: SUZUKI; Tên thương mại: SATRIA F150 ; Mã Kiểu Loại: FU150MF; Mức tiêu thụ nhiên liệu công khai: 2,836 l/100km 10/02/2020